Bảng giá xe nâng người
thuê và mua
Giá thuê theo ngày và theo tháng cho xe cắt kéo và Boom Lift từ 6m đến 41m, cùng giá bán xe mới và xe đã qua sử dụng. Giá thuê chưa gồm chi phí vận chuyển tới công trình.
Giá thuê xe nâng người
Theo ngày và theo thángChọn theo chiều cao làm việc thực tế chứ không phải chiều cao sàn. Chiều cao làm việc bằng chiều cao sàn cộng khoảng 2m tầm với của người đứng trên sàn — đây là chỗ khách hay tính nhầm và thuê thiếu một cấp.
Vuốt ngang để xem đủ cột giá
| Chiều cao làm việc | Giá thuê theo ngày | Giá thuê theo tháng |
|---|---|---|
| Xe nâng người cắt kéo — Scissor Lift | ||
| 6m – 8m | 400.000 – 800.000 | 4.000.000 – 10.000.000 |
| 10m – 12m | 800.000 – 1.200.000 | 7.000.000 – 14.000.000 |
| 14m – 16m | 1.000.000 – 1.750.000 | 16.000.000 – 24.000.000 |
| 18m | 1.500.000 – 3.500.000 | 25.000.000 – 31.000.000 |
| Xe nâng người Boom Lift | ||
| 10m – 14m | 1.200.000 – 2.300.000 | 18.000.000 – 27.500.000 |
| 16m – 20m | 1.500.000 – 3.800.000 | 23.000.000 – 40.000.000 |
| 24m – 32m | 2.700.000 – 5.300.000 | 30.000.000 – 56.000.000 |
| 38m – 41m | 3.800.000 – 8.400.000 | 47.000.000 – 95.000.000 |
| Trên 41m | Liên hệ | Liên hệ |
Cùng chiều cao nhưng xe điện và xe dầu, cần thẳng và cần gấp khúc có giá chênh nhau đáng kể. Cần gấp khúc vươn qua được vật cản nên đắt hơn cần thẳng cùng tầm. Xem từng dòng tại xe cắt kéo, Boom Lift và thang nâng người.
Giá bán xe nâng người mới
Nhập khẩu nguyên chiếc, bảo hành chính hãngXe mới từ Dingli, Genie, JLG, Sinoboom và LTMG. Giá phụ thuộc thương hiệu, cấu hình bình ắc quy hoặc động cơ, và các tùy chọn kèm theo.
Vuốt ngang để xem đủ cột giá
| Chiều cao làm việc | Nguồn động lực | Giá bán tham khảo |
|---|---|---|
| Xe nâng người cắt kéo — Scissor Lift | ||
| 6m – 8m | Điện | Liên hệ |
| 10m – 12m | Điện | Liên hệ |
| 14m – 16m | Điện | Liên hệ |
| 18m | Điện | Liên hệ |
| Xe nâng người Boom Lift | ||
| 10m – 14m | Điện / Dầu | Liên hệ |
| 16m – 20m | Điện / Dầu | Liên hệ |
| 24m – 32m | Dầu | Liên hệ |
| 38m – 41m | Dầu | Liên hệ |
Cùng một chiều cao, hai thương hiệu có thể chênh nhau vài trăm triệu do khác biệt về ắc quy, hệ thủy lực và thời gian bảo hành. Xem giá và thông số từng xe tại trang danh mục xe nâng người. Mua từ hai xe trở lên có báo giá theo lô.
Giá bán xe mới đã bao gồm
- Xe nguyên chiếc theo cấu hình tiêu chuẩn của hãng
- Hồ sơ nhập khẩu, giấy tờ nguồn gốc đầy đủ
- Bảo hành chính hãng theo chính sách từng thương hiệu
- Hướng dẫn vận hành cho nhân sự của khách hàng
- Hóa đơn VAT và hợp đồng mua bán
Chi phí cần dự trù thêm
- Vận chuyển xe về kho hoặc công trình của khách
- Kiểm định an toàn lần đầu và kiểm định định kỳ về sau
- Đào tạo và cấp chứng chỉ vận hành cho nhân sự
- Bảo dưỡng định kỳ, thay dầu thủy lực, thay ắc quy sau vài năm
- Chỗ đậu và bảo quản khi không sử dụng
Giá bán xe nâng người đã qua sử dụng
Đã kiểm tra kỹ thuật, có hồ sơ kiểm địnhXe cũ có chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn nhiều so với xe mới. Điều quyết định giá không phải năm sản xuất, mà là số giờ chạy và tình trạng ba cụm chính: hệ thủy lực, ắc quy hoặc động cơ, và kết cấu cần nâng.
Vuốt ngang để xem đủ cột giá
| Chiều cao làm việc | Tình trạng | Giá bán tham khảo |
|---|---|---|
| Xe nâng người cắt kéo — Scissor Lift | ||
| 6m – 8m | Tùy giờ chạy và đời xe | Liên hệ |
| 10m – 12m | Tùy giờ chạy và đời xe | Liên hệ |
| 14m – 16m | Tùy giờ chạy và đời xe | Liên hệ |
| Xe nâng người Boom Lift | ||
| 10m – 14m | Tùy giờ chạy và đời xe | Liên hệ |
| 16m – 20m | Tùy giờ chạy và đời xe | Liên hệ |
| 24m trở lên | Tùy giờ chạy và đời xe | Liên hệ |
Kiểm tra và phục hồi hệ thủy lực, thay thế phụ tùng hao mòn, sơn sửa lại và làm hồ sơ kiểm định an toàn còn hiệu lực. Xe được bàn giao kèm biên bản kiểm tra kỹ thuật để khách nắm rõ tình trạng thực tế, không mua theo cảm tính.
Nên hỏi gì khi mua xe nâng người cũ
- Số giờ chạy thực tế trên đồng hồ, có bị can thiệp không
- Năm sản xuất và lịch sử sử dụng của xe
- Ắc quy còn bao nhiêu phần trăm dung lượng, đã thay chưa
- Hệ thủy lực có rò rỉ, cần nâng có vết hàn vá không
- Hồ sơ kiểm định còn hiệu lực tới khi nào
- Phụ tùng thay thế còn dễ tìm không, giá bao nhiêu
Khi nào xe cũ là lựa chọn đúng
- Nhu cầu sử dụng ổn định nhưng không liên tục cả ngày
- Muốn kiểm soát vốn đầu tư ban đầu, giữ dòng tiền
- Đã có nhân sự kỹ thuật tự bảo dưỡng cơ bản được
- Công việc trong nhà xưởng, môi trường ít khắc nghiệt
- Cần thêm xe thứ hai để dự phòng khi xe chính bận
Thuê, mua cũ hay mua mới
Ba phương án khác nhau ở chỗ ai gánh chi phí vận hành và ai chịu rủi ro hỏng hóc. Đọc bảng này trước khi so hai con số giá.
Vuốt ngang để xem đủ cột
| Tiêu chí | Thuê | Mua xe cũ | Mua xe mới |
|---|---|---|---|
| Vốn ban đầu | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
| Bảo dưỡng, sửa chữa | Navicosa chịu | Khách chịu | Khách chịu |
| Kiểm định định kỳ | Navicosa lo | Khách tự lo | Khách tự lo |
| Rủi ro xe hỏng giữa việc | Có xe thay thế | Dừng việc chờ sửa | Còn bảo hành |
| Bảo hành | Không áp dụng | Ngắn hoặc không có | Chính hãng |
| Khấu hao, mất giá | Không phải lo | Chậm hơn xe mới | Mất giá nhanh 2 năm đầu |
| Ghi nhận tài sản cố định | Không | Có | Có |
| Phù hợp nhất với | Dự án ngắn, dùng theo đợt | Dùng đều, kiểm soát vốn | Dùng liên tục nhiều năm |
Thuê tới tháng thứ mấy thì nên mua?
Nhập giá thuê tháng của dòng xe đang cân nhắc và giá mua dự kiến. Công cụ tính mốc mà tiền thuê cộng dồn vượt giá mua xe.
Sáu yếu tố quyết định giá cuối cùng
Chuẩn bị sẵn sáu thông tin này, chúng tôi báo được con số trọn gói ngay trong cuộc gọi.
Câu hỏi thường gặp
Chưa chắc nên thuê hay nên mua?
Cho biết chiều cao cần làm việc, tần suất sử dụng và ngân sách dự kiến. Navicosa phân tích cả ba phương án rồi mới đề xuất, kể cả khi phương án tốt nhất là thuê ngắn hạn.
