Xe nâng tiếng Anh là gì? Tên các loại xe và bộ phận theo chuẩn ISO

Xe nâng tiếng Anh là forklift, người Anh gọi là forklift truck, còn tài liệu kỹ thuật và tiêu chuẩn dùng lift truck hoặc industrial truck. Cách đọc forklift là /ˈfɔːk.lɪft/ theo giọng Anh và /ˈfɔːrk.lɪft/ theo giọng Mỹ; từ “xe forlip” quen gọi ở Việt Nam chính là cách đọc phiên âm của từ này.

Gọi đúng tên tiếng Anh giúp tra đúng catalog, đặt đúng phụ tùng và đọc đúng hợp đồng nhập khẩu. Bài này tổng hợp tiếng Anh chuyên ngành xe nâng: tên các loại xe, bộ phận và thông số, đối chiếu với tiêu chuẩn quốc tế ISO 5053-1:2020.

Xe nang tieng anh la gi
Xe nâng tiếng anh là gì ?

Xe nâng tiếng Anh là gì?

Xe nâng trong tiếng Anh có bốn tên gọi, dùng ở bốn ngữ cảnh khác nhau: forklift, forklift truck, lift truck và industrial truck. Cả bốn đều chỉ xe nâng hàng, nhưng mức độ trang trọng và phạm vi khác nhau.

Tên tiếng AnhNgữ cảnh dùng
ForkliftCách gọi phổ biến nhất, nhất là tiếng Anh Mỹ
Forklift truckCách gọi quen trong tiếng Anh Anh
Lift truckTài liệu kỹ thuật, catalog hãng, tiêu chuẩn ISO
Industrial truck, powered industrial truckNhóm xe công nghiệp nói chung; OSHA của Hoa Kỳ dùng “powered industrial truck”

Vì vậy, xe nâng hàng tiếng Anh là forklift hoặc lift truck; khi cần nói rõ để phân biệt với xe nâng người, có thể dùng “material handling forklift”. Trong câu tiếng Anh thông dụng, chỉ cần nói “forklift” là người nghe hiểu là xe nâng hàng.

Xe nâng tay tiếng Anh là gì?

Xe nâng tay tiếng Anh là hand pallet truck; người Mỹ thường gọi là pallet jack, còn tiêu chuẩn ISO 5053-1 gọi là pallet truck. Đây là loại xe nâng không động cơ, người kéo và bơm thủy lực để nhấc pallet khỏi sàn.

  • Hand pallet truck, manual pallet truck, pallet jack: xe nâng tay thấp.
  • Hand stacker, manual stacker: xe nâng tay cao, có khung nâng để đưa hàng lên kệ.
  • Electric pallet truck, powered pallet jack: xe nâng tay điện.
  • Semi-electric stacker: xe nâng tay cao bán tự động, nâng bằng điện nhưng đẩy bằng tay.

Tên “pallet jack” và “pallet truck” chỉ cùng một loại xe, khác nhau ở thói quen dùng từ giữa Mỹ và Anh. Vì vậy, khi hỏi xe nâng tay trong tiếng Anh là gì, cả hai đáp án đều đúng.

Xe nâng điện tiếng Anh là gì?

Xe nâng điện tiếng Anh là electric forklift; trong catalog còn gặp tên battery-powered forklift hoặc electric lift truck. Các hãng Nhật thường đánh dấu xe nâng điện bằng ký hiệu FB trong mã model, ví dụ FB15 là xe điện 1,5 tấn.

Các biến thể thường gặp:

  • Electric counterbalance forklift: xe nâng điện đối trọng.
  • Three-wheel electric forklift: xe nâng điện 3 bánh.
  • Electric stacker: stacker điện, đứng lái hoặc dắt lái.
  • Lithium-ion forklift: xe nâng điện dùng ắc quy lithium; xe dùng ắc quy chì axit gọi là lead-acid battery forklift.

Cách đọc mã model FB, FD, FG của các hãng Nhật có trong bài các hãng xe nâng.

Tên tiếng Anh các loại xe nâng khác

Tên tiếng Anh các loại xe nâng khác được chuẩn hóa trong ISO 5053-1:2020, tiêu chuẩn quốc tế về thuật ngữ các loại xe công nghiệp. Cột “Tên theo ISO” là tên nên dùng trong hồ sơ kỹ thuật và hợp đồng.

Tiếng ViệtTên thông dụngTên theo ISO 5053-1:2020
Xe nâng đối trọngCounterbalance forkliftCounterbalance lift truck
Xe nâng dầuDiesel forklift–
Xe nâng gasLPG forklift–
Xe nâng xăngGasoline forklift (Mỹ), petrol forklift (Anh)–
Reach truckReach truckReach truck
StackerPallet stackerPallet-stacking truck
Order pickerOrder pickerOrder-picking truck
Side loaderSide loaderSide-loading truck
Xe nâng lối hẹp mâm xoayTurret truck, VNA truckLateral- and front-stacking truck
Xe nâng địa hìnhRough-terrain forkliftRough-terrain truck
Xe đầu kéo trong nhà máyTow tractorTowing tractor

Nguồn tên ISO: ISO 5053-1:2020 – Industrial trucks – Vocabulary – Part 1.

Theo tư thế điều khiển, xe ngồi lái là sit-down forklift, xe đứng lái là stand-up hoặc stand-on forklift, xe dắt lái là pedestrian-controlled truck (tên ISO), người Mỹ hay gọi walkie. Mô tả chi tiết từng loại có trong bài các loại xe nâng.

Tên tiếng Anh các bộ phận xe nâng

Tên tiếng Anh các bộ phận xe nâng chia thành ba nhóm: bộ phận nâng hạ, bộ phận di chuyển và điều khiển, và bộ công tác lắp thêm. Đây là nhóm từ dùng nhiều nhất khi đặt phụ tùng hoặc đọc sổ tay bảo dưỡng.

Bộ phận nâng hạ

Tiếng ViệtTiếng Anh
Càng nângFork, fork arm (tên ISO)
Khung nângMast, upright
Giá đỡ càngCarriage, fork carriage
Tấm chắn hàngLoad backrest
Xích nângLift chain
Xi lanh nângLift cylinder
Xi lanh nghiêngTilt cylinder
Bơm thủy lựcHydraulic pump
Van phân phốiControl valve
Đối trọngCounterweight

Bộ phận di chuyển và điều khiển

Tiếng ViệtTiếng Anh
Khung bảo vệ đầuOverhead guard
Cầu dẫn độngDrive axle
Cầu láiSteer axle
Lốp đặcSolid tyre; cushion tire (lốp đặc ép, dùng trong nhà)
Lốp hơiPneumatic tire
Ắc quy kéoTraction battery
Bộ sạcCharger
Đồng hồ giờ vận hànhHour meter
Biển thông số, bảng tảiData plate, capacity plate, load chart
Cần điều khiển nâng hạLift lever, control lever
Phanh tayParking brake
Dây an toànSeat belt

Bộ công tác lắp thêm

Tiếng ViệtTiếng Anh
Bộ công tác nói chungAttachment
Bộ dịch càngSide shifter
Bộ chỉnh khoảng cách càngFork positioner
Bộ kẹpClamp (paper roll clamp, carton clamp)
Bộ xoayRotator
Càng nối dàiFork extension

Càng xe nâng tiếng Anh là fork, số nhiều là forks; ISO dùng “fork arm”, một số tài liệu cũ còn gọi “tine”. Khi đặt càng thay thế, cần ghi thêm chiều dài càng (fork length) và cấp giá đỡ càng (carriage class).

Thuật ngữ thông số kỹ thuật xe nâng tiếng Anh

Thuật ngữ thông số kỹ thuật xe nâng tiếng Anh xuất hiện trên catalog và biển thông số, thường kèm ký hiệu viết tắt theo mẫu bảng thông số của châu Âu. Đọc sai một thông số, ví dụ nhầm chiều cao nâng với chiều cao khung khi hạ, là chọn sai xe.

Tiếng ViệtTiếng AnhKý hiệu thường gặp
Tải trọng nângRated capacity, load capacityQ
Tâm tảiLoad center (Mỹ), load centre (Anh)c
Chiều cao nângLift height, max. fork heighth3
Chiều cao khung khi hạMast lowered height, overall lowered heighth1
Nâng tự doFree lifth2
Góc nghiêng khungMast tilt, forward / backwardα / β
Bán kính quay vòngTurning radiusWa
Trọng lượng xeService weight–
Khả năng leo dốcGradeability–

Ý nghĩa và cách đọc từng thông số có trong bài xe nâng là gì.

Thuật ngữ vận hành xe nâng tiếng Anh

Thuật ngữ vận hành xe nâng tiếng Anh thường gặp trong nội quy của doanh nghiệp FDI, tài liệu huấn luyện và biển cảnh báo tại kho. Nhóm từ này cần thiết cho người lái làm việc trong nhà máy có quản lý nước ngoài.

Tiếng ViệtTiếng Anh
Người lái xe nângForklift operator, forklift driver
Chứng chỉ lái xe nângForklift certification, forklift license
Kiểm tra đầu caPre-shift inspection, daily checklist
Sổ giao caShift log
Tam giác ổn địnhStability triangle
Lật xeTip-over
Quá tảiOverload
Người cảnh giớiSpotter
Người đi bộPedestrian
Lối đi xe nângForklift aisle, travel lane

Các bước vận hành tương ứng với những thuật ngữ này có trong bài quy trình vận hành xe nâng.

Những thiết bị dễ nhầm tên tiếng Anh với xe nâng

Những thiết bị dễ nhầm tên tiếng Anh với xe nâng hàng là reach stacker, telehandler và aerial work platform, vì tên gọi gần giống nhưng công dụng khác hẳn. Nhầm tên ở bước hỏi giá hay ký hợp đồng thuê là nhầm cả loại thiết bị.

  • Reach stacker ≠ reach truck: reach stacker là xe nâng container cỡ lớn có cần vươn, dùng ở cảng và bãi container; reach truck là xe nâng điện trong kho.
  • Telehandler: xe nâng cần vươn (telescopic handler), dùng ở công trường, gần với xe cẩu hơn xe nâng kho.
  • Aerial work platform (AWP), mobile elevating work platform (MEWP): xe nâng người; gồm scissor lift (xe cắt kéo) và boom lift (xe cần). Xem thêm bài xe nâng người.
  • Crane: xe cẩu, nâng hàng bằng cáp và móc, không dùng càng.

Câu hỏi thường gặp về xe nâng tiếng Anh

Forklift đọc như thế nào?

Forklift đọc là /ˈfɔːk.lɪft/ theo giọng Anh và /ˈfɔːrk.lɪft/ theo giọng Mỹ, nhấn âm ở âm tiết đầu “fork”. Cách gọi “xe forlip” ở Việt Nam là cách đọc phiên âm của từ forklift.

Pallet jack và pallet truck khác nhau không?

Pallet jack và pallet truck là cùng một loại xe nâng tay dùng để kéo pallet trên sàn. Pallet jack là cách gọi phổ biến ở Mỹ, pallet truck là cách gọi ở Anh và là tên dùng trong tiêu chuẩn ISO 5053-1.

Xe nâng người tiếng Anh là gì?

Xe nâng người tiếng Anh là aerial work platform (AWP), tiêu chuẩn châu Âu và ISO gọi là mobile elevating work platform (MEWP). Xe nâng người cắt kéo là scissor lift, xe nâng người dạng cần là boom lift.

Lái xe nâng tiếng Anh là gì?

Lái xe nâng tiếng Anh là “drive a forklift” hoặc “operate a forklift”; người lái xe nâng là forklift operator hoặc forklift driver. Trong tài liệu an toàn, “operator” là từ được dùng nhiều hơn “driver”.

Kết luận

Xe nâng tiếng Anh là forklift, còn tài liệu kỹ thuật dùng lift truck và ISO 5053-1:2020 là chuẩn để gọi đúng tên từng loại xe. Khi tra catalog hay đặt phụ tùng, hãy dùng tên ISO và ghi kèm thông số. Cách này tránh nhầm giữa những thiết bị có tên gần giống như reach truck và reach stacker.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay0931 822 288 Hotline 20767 516 677 Nhắn ZaloPhản hồi nhanh